CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
96,46+117,36%-0,965%-0,044%+0,22%1,94 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
75,42+91,76%-0,754%-0,026%-0,23%1,22 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
74,46+90,59%-0,745%-0,028%-0,13%554,53 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
58,84+71,59%-0,588%-0,017%+0,09%17,46 Tr--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
46,78+56,92%+0,468%+0,138%-0,29%461,20 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
44,50+54,14%-0,445%+0,005%-0,02%452,71 N--
NES
BHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
GNES/USDT
42,58+51,81%+0,426%+0,004%+0,12%991,69 N--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
39,24+47,74%-0,392%-0,048%+0,12%2,80 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
33,80+41,13%-0,338%-0,004%+5,17%168,34 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
32,39+39,41%-0,324%+0,005%-0,02%1,30 Tr--
EGLD
BEGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
30,02+36,52%-0,300%+0,009%-0,06%1,15 Tr--
CP
BCP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CPUSDT
25,99+31,63%-0,260%+0,005%+0,20%1,93 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
24,00+29,20%-0,240%-0,036%+0,16%710,00 N--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
11,81+14,37%-0,118%-0,017%+0,13%1,11 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
10,63+12,93%-0,106%-0,022%-0,20%480,12 N--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
10,36+12,60%-0,104%-0,016%-0,07%525,82 N--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
10,26+12,48%-0,103%-0,008%+0,12%4,56 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%6,75 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%240,87 N--
CFX
BHợp đồng vĩnh cửu CFXUSDT
GCFX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,12%1,99 Tr--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,04%1,58 Tr--
COMP
BHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
GCOMP/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,03%1,46 Tr--
ICP
BHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
GICP/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%5,47 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,26%520,69 N--
SNX
BHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
GSNX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%656,19 N--