CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
376,11+457,60%-3,761%-0,308%+0,24%2,11 Tr--
RSR
BRSR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
101,00+122,89%-1,010%-0,037%-0,03%1,78 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
49,75+60,53%-0,497%-0,059%+0,02%6,04 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
30,36+36,94%-0,304%-0,036%+0,17%2,40 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
26,55+32,30%-0,266%-0,025%+0,08%4,76 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
25,51+31,04%-0,255%-0,036%+0,13%743,86 N--
DOS
BDOS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOSUSDT
22,44+27,30%-0,224%+0,005%-0,38%820,07 N--
NES
BNES/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
18,75+22,82%-0,188%-0,074%-0,04%508,34 N--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
17,38+21,14%-0,174%-0,026%+0,26%3,21 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
15,72+19,13%-0,157%-0,069%+0,50%1,28 Tr--
MET
BMET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METUSDT
15,18+18,47%-0,152%+0,005%-0,10%1,89 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
12,56+15,29%-0,126%-0,010%+0,20%1,55 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,79+11,91%-0,098%-0,031%+0,20%4,30 Tr--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
9,12+11,10%-0,091%-0,013%+0,23%2,53 Tr--
ENS
BHợp đồng vĩnh cửu ENSUSDT
GENS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,008%-0,23%1,76 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,31%477,02 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%751,05 N--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
8,92+10,85%+0,089%-0,004%+0,26%355,16 N--
PEOPLE
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT
GPEOPLE/USDT
8,75+10,65%+0,088%+0,010%-0,18%2,80 Tr--
TAO
BHợp đồng vĩnh cửu TAOUSDT
GTAO/USDT
8,57+10,43%+0,086%+0,010%-0,05%23,60 Tr--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,49+10,33%+0,085%+0,010%-0,15%962,01 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
8,37+10,19%+0,084%+0,010%-0,05%72,54 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSDT
GUNI/USDT
8,33+10,13%+0,083%+0,010%-0,08%42,38 Tr--
CFX
BHợp đồng vĩnh cửu CFXUSDT
GCFX/USDT
8,02+9,75%+0,080%-0,005%+0,22%2,74 Tr--
ZEC
BHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
GZEC/USDT
7,96+9,69%+0,080%+0,010%-0,17%127,20 Tr--